Clotrimazole

Clotrimazole

Tên sản phẩm: Clotrimazole
Số CAS: 23593-75-1
Công thức phân tử: C22H17Cln2
Ngoại hình: Bột tinh thể trắng đến trắng
Gửi yêu cầu

Tên sản phẩm

 

Clotrimazole

 

Số CAS

 

23593-75-1

 

Công thức phân tử

 

C22H17Cln2

 

Vẻ bề ngoài

 

Bột tinh thể màu trắng đến trắng

 

Sự miêu tả

 

Clotrimazole là một chất chống nấm phổ rộng thuộc nhóm imidazole. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp ergosterol, một thành phần quan trọng của màng tế bào nấm. Hành động này phá vỡ tính toàn vẹn của màng tế bào nấm, dẫn đến cái chết của nấm. Clotrimazole chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiễm nấm bề ​​mặt và có sẵn ở các dạng tại chỗ khác nhau.

 

Sử dụng

 

Nhiễm trùng da

Chân của vận động viên: Clotrimazole thường được sử dụng để điều trị Trichophyton và các loại nấm khác gây ra bàn chân của vận động viên (Pedis).

Bệnh giun đũa: Hiệu quả chống lại nhiễm nấm như Tinea Corporis, Tinea cruris và Viêm tina, do dermatophytes gây ra.

Jock Itch: Được sử dụng để điều trị tinea cruris (Jock Itch), thường ảnh hưởng đến khu vực háng.

01

Nhiễm trùng nấm men

Candida âm đạo: Clotrimazole được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiễm trùng nấm âm đạo do Candida albicans gây ra.

Candida miệng (tưa miệng): Nó cũng được sử dụng như một hệ thống treo miệng để điều trị bệnh tưa miệng, nhiễm trùng nấm men trong miệng.

Candida da: Clotrimazole có hiệu quả để điều trị nhiễm trùng da do các loài Candida, bao gồm cả phát ban tã.

02

Nhiễm trùng móng (Onychomycosis)

Áp dụng tại chỗ cho nhiễm nấm của móng, đặc biệt cho các trường hợp nhẹ đến trung bình.

03

Nhiễm nấm của màng nhầy

Được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do nấm gây ra ở các khu vực như khoang miệng (bệnh tưa miệng) và vùng sinh dục.

04

Nhiễm nấm khác

Có thể được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm nấm bề ​​mặt khác, bao gồm cả những bệnh do các loài Malassezia gây ra, chẳng hạn như viêm da và gàu.

05

 

Tiêu chuẩn chất lượng

 

  • Độ tinh khiết:Lớn hơn hoặc bằng 98%
  • Kim loại nặng:Chì nhỏ hơn hoặc bằng 10 ppm, asen nhỏ hơn hoặc bằng 3 ppm, cadmium nhỏ hơn hoặc bằng 1 ppm
  • Giới hạn vi sinh vật:Tổng số lượng tấm nhỏ hơn hoặc bằng 1000 CFU/g, E. coli âm, Salmonella âm tính
  • Độ hòa tan:Hơi hòa tan trong rượu, thực tế không hòa tan trong nước.

 

Điều kiện lưu trữ

 

  • Lưu trữ ở một nơi khô ráo, mát mẻ, cách xa ánh sáng mặt trời trực tiếp.
  • Giữ cho thùng chứa chặt chẽ.
  • Nhiệt độ lưu trữ lý tưởng: 15-25 độ.
  • Bảo vệ khỏi độ ẩm để duy trì sự ổn định.

Chú phổ biến: Clotrimazole, nhà sản xuất clotrimazole Trung Quốc, nhà cung cấp