Tên sản phẩm
Vitamin E.
Số CAS
59-02-9
Công thức phân tử
C29H50O2
Vẻ bề ngoài
Chất lỏng có màu vàng đến màu vàng nhạt hoặc chất rắn tinh thể khi ở dạng tinh khiết
Sự miêu tả
Vitamin E là một nhóm các hợp chất hòa tan trong chất béo, với -tocopherol là dạng hoạt động mạnh nhất ở người . nó hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương oxy hóa do sức khỏe của nó đặc tính chống oxy hóa, vitamin E cũng được sử dụng rộng rãi trong các công thức khác nhau cho mục đích thẩm mỹ và dược phẩm .
Sử dụng
Dược phẩm
Ngăn chặn và điều trị thiếu vitamin E: Cần thiết cho những người không đủ lượng, đặc biệt là trong các trường hợp điều kiện kém hấp thu hoặc các điều kiện y tế cụ thể .
Hỗ trợ sức khỏe tim mạch và chức năng miễn dịch: Vitamin E giúp giảm căng thẳng oxy hóa trong mạch máu, thúc đẩy lưu thông lành mạnh và hỗ trợ phản ứng miễn dịch .
Điều trị viêm và các tình trạng liên quan đến stress oxy hóa: Được sử dụng trong việc quản lý các tình trạng như viêm khớp, rối loạn da và các bệnh mãn tính khác do tổn thương oxy hóa . Nó có thể giúp giảm tổn thương cơ và cải thiện sự phục hồi .
01
Mỹ phẩm
Giảm nếp nhăn và nếp nhăn, thúc đẩy độ co giãn của da và hydrat hóa .
AIDS trong các vết sẹo chữa bệnh, bỏng và cháy nắng bằng cách tăng tốc sửa chữa da .
Cải thiện sức khỏe da đầu và nuôi dưỡng tóc, giảm tổn thương tóc và thúc đẩy tăng trưởng .
02
Bổ sung chế độ ăn uống
Bảo vệ cơ thể khỏi căng thẳng oxy hóa, hỗ trợ sức khỏe tổng thể .
Tăng cường chức năng miễn dịch và thúc đẩy làn da và mắt khỏe mạnh .
Có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính như bệnh tim và ung thư .
03
Thức ăn cho động vật
Tăng cường chức năng miễn dịch và thúc đẩy sức khỏe tổng thể trong chăn nuôi và vật nuôi: Vitamin E thường được thêm vào thức ăn chăn nuôi để cải thiện tốc độ tăng trưởng, hỗ trợ miễn dịch và ngăn ngừa các bệnh liên quan đến thiếu hụt . Nó cũng cải thiện khả năng sinh sản và sức sống chung ở động vật .}
04
Tiêu chuẩn chất lượng
- Tiêu chuẩn:Phù hợp với USP và EP
- Xét nghiệm:Lớn hơn hoặc bằng 95% tocopherols
- Kim loại nặng:Nhỏ hơn hoặc bằng 10 ppm
- Giới hạn vi sinh vật:Phù hợp với thông số kỹ thuật của vi sinh vật tiêu chuẩn
Điều kiện lưu trữ
- Lưu trữ ở một nơi khô ráo, mát mẻ, cách xa ánh sáng mặt trời trực tiếp và nhiệt .
- Giữ container được niêm phong chặt chẽ .
- Nhiệt độ lưu trữ lý tưởng: 15-25 độ .
Tài liệu tham khảo:
Zhang X, et al . "Đánh giá có hệ thống và phân tích tổng hợp: Tác dụng của việc bổ sung vitamin E ở bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh gan nhiễm mỡ không cồn ." J Gastroenterol Hepatol . 2021.}}
Chú phổ biến: Vitamin E, Nhà sản xuất Vitamin E, nhà cung cấp Trung Quốc

