Cimetidine (từ mượn)

Cimetidine (từ mượn)

Tên sản phẩm: Cimetidine
Số CAS: 51481-61-9
Công thức phân tử: C10H16N6S
Ngoại hình: Bột tinh thể trắng đến trắng.
Gửi yêu cầu

Tên sản phẩm

 

Cimetidine

 

Số CAS

 

51481-61-9

 

Công thức phân tử

 

C10H16N6S

 

Vẻ bề ngoài

 

Bột tinh thể trắng đến trắng.

 

Sự miêu tả

 

Cimetidine là một chất đối kháng thụ thể histamine H 2- (thuốc chẹn H2) làm giảm sản xuất axit dạ dày. Nó chủ yếu được sử dụng trong điều trị loét dạ dày, bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và các tình trạng khác liên quan đến axit dạ dày dư thừa. Bằng cách chặn các thụ thể H2 trong lớp lót dạ dày, cimetidine làm giảm bài tiết axit, thúc đẩy chữa bệnh và cứu trợ từ các triệu chứng như ợ nóng và khó tiêu.

 

Sử dụng

 

Điều trị loét dạ dày

Cimetidine được sử dụng để điều trị loét dạ dày và tá tràng bằng cách giảm sản xuất axit dạ dày, thúc đẩy quá trình chữa lành loét và ngăn ngừa tái phát. Nó giúp bảo vệ lớp lót dạ dày khỏi các tác dụng gây khó chịu của axit.

01

Quản lý GERD

Cimetidine có hiệu quả trong việc quản lý các triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), như ợ nóng và hồi sinh axit, bằng cách ức chế bài tiết axit. Điều này giúp ngăn ngừa thiệt hại cho thực quản và làm giảm bớt sự khó chịu.

02

Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison

Ở những bệnh nhân mắc hội chứng Zollinger-Ellison, gây ra sản xuất axit dạ dày quá mức, cimetidine giúp kiểm soát bài tiết axit, ngăn ngừa loét và các vấn đề tiêu hóa khác liên quan đến tình trạng này.

03

Cứu trợ của chứng khó tiêu

Cimetidine được sử dụng để làm giảm các triệu chứng khó tiêu (chứng khó tiêu) do axit dạ dày dư thừa, bao gồm đầy hơi, ợ nóng và khó chịu.

04

Phòng ngừa loét căng thẳng

Ở những bệnh nhân bị bệnh nặng, đặc biệt là những người chăm sóc đặc biệt hoặc trải qua phẫu thuật lớn, cimetidine được sử dụng để ngăn ngừa loét do căng thẳng do giảm độ axit dạ dày, bảo vệ lớp lót dạ dày khỏi sự hình thành loét.

05

 

Tiêu chuẩn chất lượng

 

  • Được sản xuất tại các cơ sở được chứng nhận GMP, đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng cao về tính an toàn và hiệu quả.
  • Tuân thủ các tiêu chuẩn dược điển quốc tế, bao gồm USP và EP.
  • Độ tinh khiết lớn hơn hoặc bằng 98%, với thử nghiệm kỹ lưỡng về tạp chất, độ ổn định và hiệu lực.
  • Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của sản phẩm trong sử dụng lâm sàng.

 

Điều kiện lưu trữ

 

  • Lưu trữ ở một nơi khô, mát ở nhiệt độ từ 20 độ đến 25 độ.
  • Bảo vệ khỏi ánh sáng và độ ẩm để bảo tồn sự ổn định và tiềm năng của sản phẩm.
  • Giữ chặt chặt trong thùng chứa ban đầu để ngăn ngừa ô nhiễm và duy trì tính toàn vẹn của hoạt chất.

Chú phổ biến: Cimetidine (từ mượn), Nhà sản xuất Trung Quốc Cimetidine (từ mượn)