Tên sản phẩm
Tiêm betamethasone natri phosphate
Sáng tác
Thành phần hoạt chất: betamethasone natri phosphate
Vẻ bề ngoài
Rõ ràng, không màu đến dung dịch màu vàng nhạt, không có các hạt có thể nhìn thấy.
Dạng liều lượng
Giải pháp tiêm
Thông số kỹ thuật
8 mg/12 ml
12 mg/2 ml
(Thông số kỹ thuật tùy chỉnh khác có sẵn theo yêu cầu)
Chỉ định
Tiêm natri phosphate betamethasone là một corticosteroid mạnh được sử dụng cho các đặc tính chống viêm và ức chế miễn dịch của nó. Nó có hiệu quả trong việc quản lý một loạt các điều kiện đòi hỏi phải giảm viêm hoặc ức chế hệ thống miễn dịch. Các chỉ dẫn chính bao gồm:
Rối loạn viêm
Betamethasone natri phosphate được sử dụng để điều trị các tình trạng viêm khác nhau như viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp và viêm khớp Gouty, nơi nó giúp giảm viêm khớp, đau và sưng.
01
Phản ứng dị ứng
Nó có hiệu quả trong việc điều trị các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm viêm mũi dị ứng, viêm da và viêm da tiếp xúc, đặc biệt khi các triệu chứng không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
02
Bệnh da
Tiêm này được sử dụng trong điều trị bệnh chàm, bệnh vẩy nến và viêm da tiết bã, trong đó viêm da cần được kiểm soát. Nó giúp giảm các triệu chứng như đỏ, sưng và ngứa.
03
Bệnh tự miễn
Đối với các điều kiện như bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE) và sốt thấp khớp, tiêm betamethasone natri phosphate có thể giúp ngăn chặn các phản ứng miễn dịch bất thường và giảm viêm, ngăn ngừa tổn thương mô.
04
Suy tuyến thượng thận
Được sử dụng trong điều trị suy tuyến thượng thận hoặc bệnh Addison, trong đó cơ thể không tạo ra đủ corticosteroid. Nó giúp thay thế cortisol không đủ trong cơ thể và hỗ trợ các quá trình trao đổi chất bình thường.
05
Điều kiện hô hấp
Nó được sử dụng trong việc quản lý các tình trạng hô hấp nghiêm trọng như hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), giúp giảm viêm trong đường thở và cải thiện hơi thở.
06
Bệnh tiêu hóa
Betamethasone natri phosphate được chỉ định để điều trị các bệnh viêm ruột, như bệnh Crohn và viêm loét đại tràng, nơi nó làm giảm viêm ruột và thúc đẩy quá trình chữa lành.
07
Rối loạn nhãn khoa
Tiêm này có thể được sử dụng để điều trị viêm màng bồ đào và các tình trạng viêm mắt khác, giảm viêm và ngăn ngừa tổn thương các mô mắt.
08
Tiêu chuẩn
Phù hợp với USP và EP.
Điều kiện lưu trữ
- Nhiệt độ: Lưu trữ từ 15 độ đến 25 độ (59 độ F và 77 độ F).
- Không đóng băng: đóng băng có thể gây ra những thay đổi trong cấu trúc của sản phẩm, làm giảm hiệu quả của nó.
- Yêu cầu lưu trữ: Giữ sản phẩm trong bao bì ban đầu của nó ở một nơi khô ráo, mát mẻ, tránh xa ánh sáng mặt trời trực tiếp và nhiệt.
Chú phổ biến: tiêm betamethasone natri, các nhà sản xuất tiêm natri betamethasone của Trung Quốc

