Tên sản phẩm
Tinh bột natri carboxymethyl (CMS)
Số CAS
9063-38-1
Công thức phân tử
(C6H10O5) N · (C2H3Nao2) m
Vẻ bề ngoài
Bột màu trắng đến trắng, chảy tự do
Sự miêu tả
Tinh bột natri carboxymethyl (CMS) là một loại tinh bột được sửa đổi, có nguồn gốc từ các nguồn tinh bột tự nhiên, thường là ngô hoặc khoai tây. Nó được sản xuất bằng cách phản ứng tinh bột với axit monochloroacetic với sự hiện diện của natri hydroxit, dẫn đến việc đưa các nhóm carboxymethyl vào phân tử tinh bột. Sửa đổi này cải thiện khả năng hòa tan và chức năng của nó so với tinh bột bản địa. CMS rất hòa tan trong nước, không độc hại và có độ pH trung tính khi hòa tan trong nước.
Sử dụng
Ngành công nghiệp dược phẩm
DisNENTAR: Được sử dụng như một chất phân tán trong các công thức máy tính bảng, CMS thúc đẩy sự phân hủy nhanh chóng của máy tính bảng khi ăn vào, đảm bảo giải phóng các hoạt chất hiệu quả.
Binder và excipient: Nó phục vụ như một chất kết dính và tá dược ở dạng liều lượng rắn, giúp cải thiện tính toàn vẹn của các công thức máy tính bảng và viên nang.
Tác nhân đình chỉ: CMS được sử dụng trong các công thức chất lỏng để đình chỉ các loại thuốc không hòa tan, cải thiện tính ổn định và tính đồng nhất của huyền phù.
Chất ổn định cho thuốc tiêm: Trong các công thức tiêm, CMS được sử dụng như một tác nhân ổn định cho các thành phần dược phẩm hoạt động, đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm theo thời gian.
01
Công nghiệp thực phẩm
Là một phụ gia thực phẩm, CMS được sử dụng như một chất làm đặc và ổn định trong các thực phẩm chế biến, chẳng hạn như nước sốt, nước sốt và súp.
02
Công nghiệp mỹ phẩm
Được sử dụng trong các công thức chăm sóc cá nhân cho các đặc tính ràng buộc và làm dày của nó, CMS được tìm thấy trong các loại kem, kem dưỡng da và các sản phẩm tại chỗ khác.
03
Ngành công nghiệp dệt và giấy
CMS được sử dụng như một tác nhân kích thước trong ngành dệt may, cải thiện sức mạnh và độ bền của các loại vải. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất giấy để tăng cường kết cấu và chất lượng của giấy.
04
Tiêu chuẩn chất lượng
- Độ tinh khiết:Tối thiểu 95% (cơ sở khô)
- Tiêu chuẩn:Phù hợp với USP và EP
- Giới hạn vi sinh vật:Đáp ứng các yêu cầu về dược lý (ví dụ: tổng số tấm, men và khuôn)
Điều kiện lưu trữ
- Lưu trữ ở một nơi khô ráo, mát mẻ, cách xa ánh sáng mặt trời trực tiếp và độ ẩm.
- Giữ các thùng chứa chặt chẽ để tránh ô nhiễm và suy thoái sản phẩm.
- Nhiệt độ lưu trữ được đề xuất: 15 độ - 25 độ.
Chú phổ biến: Tinh bột natri carboxymethyl (SCMS), Nhà sản xuất tinh bột carboxymethyl (SCMS) Trung Quốc

